(LS-UDC-02-150-VV) Cáp Điều Khiển Tín Hiệu LS-VINA Sahako Unshielded Data Cable CU/PVC/PVC 2×1.5mm2 | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất
Unshielded Data Cable CU/PVC/PVC
Thương hiệu/ Brand-name: LS-VINA Sahako
Mã hàng/ Part number: LS-UDC-02-150-VV
Tiết diện lõi dẫn/ Conductor size: 2×1.5mm2 # 16AWG
Xuất xứ thương hiệu: KOREA / Sản xuất tại Việt Nam
Quy cách/ Length: 305m/cuộn – 305m/drum
Điện áp/ Voltage: 300/500V
Nhiệt độ/ Operation Temperature: -10°C to 75°C
Vỏ ngoài/ Outer jacket, Colour: nhựa PVC, màu xám/ PVC, Grey colour.
Dây cáp LS-VINA Unshielded Data Cable CU/PVC/PVC phù hợp để sử dụng cho mục đích Âm thanh, và thiết bị điều khiển tín hiệu.
Dây cáp điều khiển tín hiệu LS-UDC-02-150-VV LS-VINA Sahako Unshielded Data Cable CU/PVC/PVC được xây dựng với 2 lõi dây dẫn bằng đồng theo tiêu chuẩn IEC 60228 (Class 2/Class 5) or ASTM (B 3/B 33), tiết diện lõi 1.5mm2 (# tương đương 16AWG), cách điện lõi PVC, Vỏ bọc ngoài PVC mầu Xám
Chi tiết kỹ thuật Unshielded Data Cable CU/PVC/PVC
Item | Unit | PVC |
Working Voltage | V | 300/500 |
Inductance | mH/km | 0.3 |
Capacitance (C/C) | pF/m | 79 |
Operating Temperature | ˚C | -10 ~ 75 |
Insulation resistance | GΩ · km | > 2 |
Characteristic Impedance | Ω | 60 |
Ứng Dụng
• Hệ thống báo trộm/ Security Alarm System
• Hệ thống âm thanh/ Public Alarm System
• Hệ thống báo cháy/ Fire Alarm System
• Hệ thống kiểm soát cửa ra vào/ Access Control System
• Hệ thống giám sát xe GPRS
• Hệ thống giữ xe tự động
• Đi dây bên trong thiết bị điện tử, tín hiệu đo lường và điều khiển truyền dẫn với độ nhiễu tối thiểu.
• Công nghiệp, Dữ liệu, Kết nối liên thông.
• Địa chỉ công cộng, BMS.
Thiết kế cáp Unshielded Data Cable CU/PVC/PVC
Dây dẫn: Dây dẫn bằng đồng (Class2 / Class5 linh hoạt) hoặc ASTM (B 3/B 33) theo EN 60228.
Cách điện: PVC (Polyvinyl clorua)
Vỏ ngoài: PVC, màu xám
Part Numbers
Loại sản phẩm | Mã sản phẩm | Mô tả chi tiết | Vỏ Ngoài |
Unshielded Data Cable | LS-UDC-XX-YYY-AB | Multipair Unshielded Data Cable | PVC |
CU/PVC/PVC 2×0,75mm2 | LS-UDC-02-075-VV | Unshielded Data Cable CU/PVC/PVC 2×0,75mm2 GREY | PVC |
CU/PVC/PVC 2×1,0mm2 | LS-UDC-02-100-VV | Unshielded Data Cable CU/PVC/PVC 2×1,0mm2 GREY | PVC |
CU/PVC/PVC 2×1,5mm2 | LS-UDC-02-150-VV | Unshielded Data Cable CU/PVC/PVC 2×1,5mm2 GREY | PVC |
CU/PVC/PVC 2×2,5mm2 | LS-UDC-02-250-VV | Unshielded Data Cable CU/PVC/PVC 2×2,5mm2 GREY | PVC |
CU/PVC/PVC 2×4,0mm2 | LS-UDC-02-400-VV | Unshielded Data Cable CU/PVC/PVC 2×4,0mm2 GREY | PVC |
CU/PVC/PVC 2x18AWG | LS-UDC-02-18A-VV | Unshielded Data Cable CU/PVC/PVC 2x18AWG GREY | PVC |
CU/PVC/PVC 2x16AWG | LS-UDC-02-16A-VV | Unshielded Data Cable CU/PVC/PVC 2x16AWG GREY | PVC |
CU/PVC/PVC 2x14AWG | LS-UDC-02-14A-VV | Unshielded Data Cable CU/PVC/PVC 2x14AWG GREY | PVC |
CU/PVC/PVC 2x12AWG | LS-UDC-02-12A-VV | Unshielded Data Cable CU/PVC/PVC 2x12AWG GREY | PVC |
*XX biểu thị số lõi: 01(1 lõi), 02(2 lõi), 03(3 lõi), …
*YYY biểu thị kích thước dây dẫn: 075(0,75 mm2), 100(1,00 mm2), 150(1,50 mm2), 250(2,50 mm2), 400(4.0 mm2), 12A(12 AWG), 14A(14 AWG), 16A(16 AWG), 18A(18 AWG),… (kích cỡ khác được cung cấp theo yêu cầu)
*A biểu thị vật liệu cách nhiệt: V(PVC), X(XLPE), Z(LSZH), E(PE), F(FEP)…
*B là chất liệu áo khoác: V(PVC), F(FR-PVC), Z(LSZH), …
CÔNG TY TNHH ULCAB VIỆT NAM là công ty XNK với lĩnh vực chính: cung cấp dây cáp điện, cáp tín hiệu, cáp điều khiển & phụ kiện chuyên dụng cho ngành công nghiệp tự động hóa 4.0, nhập khẩu trực tiếp từ các hãng lớn chuyên về lĩnh vực nhà máy, có xuất xứ từ các nước thành viên EU/G7, HÀN QUỐC & ASEAN ( Singapore & Malaysia).