Dây cáp điện và điều khiển tín hiệu TAIYO STOOW(A) / TC-ER LF 600V 105°C BLACK là dòng cáp công nghiệp cao cấp, được thiết kế cho các hệ thống điện và điều khiển yêu cầu chịu nhiệt cao, chịu dầu và đáp ứng tiêu chuẩn an toàn cháy nổ khắt khe của UL.
-
Dây dẫn:
Sử dụng đồng ủ mềm chất lượng cao, đảm bảo khả năng dẫn điện ổn định, giảm tổn hao và thuận tiện trong quá trình thi công, lắp đặt. -
Tiết diện (Size):
Dải tiết diện từ 0.75 mm² đến 30 mm², phù hợp cho nhiều ứng dụng điều khiển và cấp nguồn trong công nghiệp. -
Lớp cách điện:
Được làm từ PVC chịu dầu và chịu nhiệt, có khả năng cách điện tốt, làm việc ổn định ở nhiệt độ lên đến 105°C, đảm bảo an toàn cho hệ thống điện. -
Vỏ bọc ngoài:
Sử dụng PVC mềm dẻo màu đen, có khả năng chịu dầu và chịu nhiệt cao, bảo vệ cáp hiệu quả trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Vỏ cáp đạt thử nghiệm ngọn lửa khay dọc của UL (UL Vertical Tray Flame Test), giúp hạn chế lan truyền ngọn lửa, nâng cao mức độ an toàn khi xảy ra cháy.
Ưu điểm nổi bật của cáp TAIYO STOOW(A) / TC-ER LF
-
Chịu nhiệt cao 105°C, vận hành bền bỉ
-
Chịu dầu tốt, phù hợp môi trường nhà máy
-
Đạt tiêu chuẩn chống cháy UL, an toàn khi lắp đặt
-
Cáp mềm dẻo, dễ thi công và lắp đặt
👉 Dây cáp điện và điều khiển tín hiệu TAIYO STOOW(A) / TC-ER LF 600V 105°C BLACK là lựa chọn lý tưởng cho tủ điện, hệ thống điều khiển, máy móc công nghiệp và các ứng dụng yêu cầu cáp chịu nhiệt – chịu dầu – an toàn cháy nổ theo chuẩn UL.
STOOW(A)/TC-ER LF
For electronic equipment power supply code/ Đối với mã nguồn cung cấp thiết bị điện tử
Hãng sản xuất: TAIYO Cabletec
Xuất Xứ: JAPAN
Heat resistance: ★★★★★
Oil resistance: ★★★★★
Noise resistance: ★
Flame resistance: ★★★★★
Flexibility: ★★★
non-migratory: ★★★★★
Transport property: ★★
※The characteristic is an aim.
Application
It is possible to use it for a moist place.
Feature
Standard UL, cUL.(Category ZJCZ, ZJCZ7, QPOR)
Obtaining UL Listed STOW, this cable compliants to NFPA 70 and 79.
Suits the TC-ER attestation.
※2core product is excluded.(not“-ER”)
Oil and heat resistant PVC used for insulation.
Oil, heat resistant and flexible PVC sheath material is used.
It passes Vertical-Tray Flame Test of UL
| Certification | UL STOOW | cUL STOOW | UL TC | Electrical Appliance and Material Safety Law (18~10AWG) |
Electrical Appliance and Material Safety Law (8~2AWG |
| Applicable standard | UL 62 | CSA C22.2 No.49 | UL 1277 | Departmental order to determine a technical standard of the electrical equipment |
Departmental order to determine a technical standard of the electrical equipment |
| Official symbol | STOOW | STOOW | TC | Vinyl cab tire cord | Vinyl cab tire cord |
| Voltage rating | 600V | 600V | 600V | 300V | 600V |
| Temperature rating | 105℃ | 105℃ | DRY90℃ WET75℃ | 60℃ | 60℃ |
| Conductor | UL 62 | CSA C22.2 No.49 | UL 1277 | JIS C 3102 | JIS C 3102 |
| Flame rating | VW-1 | FT1 | Vertical-Tray Flame Test | JIS C 3005 4.26.2 b) | JIS C 3005 4.26.2 b) |
Surface marking
(1)2 cores TC
E209288 (UL) TC 90°C DRY 75°C WET or STOOW 105°C 600V VW-1 numberX AWG (○○mm²) WATER RESISTANT c(UL) STOOW 105°C 600V number × AWG (○○mm²) FT1 WATER RESISTANT TAIYO <PS>E ** LF R15
(2)3 cores or more TC-ER
E209288 (UL) TC-ER 90°C DRY 75°C WET or STOOW 105°C 600V VW-1 number× AWG (○○mm²) WATER RESISTANT c(UL) STOOW 105°C 600V number × AWG (○○mm²) FT1 WATER RESISTANT TAIYO <PS>E ** LF R15
※R15 indicates “Compliant with RoHS Directive 2011/65/EU and Directive (EU) 2015/863 (10 substances)”.



※3, 4 core has the [Y/G] earth cable of an equal size.
Allowable ampacity
・Allowable current of this catalog NFPA70 Table 400.5(A)(1) STO ambient temperature 30℃.
・For the current correction factor, please refer to the Technical document page.
・For please confirm the NFPA70(National Electrical cord) and NFPA79(Electrical Standard for Industrial Machinery) more use.
Electrical property
| Size (AWG) | Conductor resistance (Ω/km20℃) |
Insulation resistance (MΩkm15℃) |
Electrical strength (V/1min.) |
Allowable ampacity(A) | |
| a | b | ||||
| 18 | less than 22.1 | more than 52 | 2000 | 7 | 10 |
| 16 | less than 13.7 | more than 45 | 2000 | 10 | 13 |
| 14 | less than 8.64 | more than 50 | 3000 | 15 | 18 |
| 12 | less than 5.42 | more than 40 | 3000 | 20 | 25 |
| 10 | less than 3.42 | more than 34 | 3000 | 25 | 30 |
| 8 | less than 2.14 | more than 34 | 4000 | 35 | 40 |
| 6 | less than 1.34 | more than 29 | 4000 | 45 | 55 |
| 4 | less than 0.848 | more than 24 | 4000 | 60 | 70 |
| 2 | less than 0.533 | more than 20 | 4000 | 80 | 95 |
※Allowable ampacity By National Electrical Code(NEC)
a:Apply to 3-conductor cords and other multiconductor cords connected to utilization equipment so that only 3 conductors are current-carrying.
b:Apply to 2-conductor cords and other multiconductor cords connected to utilization equipment so that only 2 conductors are current-carrying.
Catalog Sản Phẩm >>>




CÔNG TY TNHH ULCAB VIỆT NAM là công ty XNK với lĩnh vực chính: cung cấp dây cáp điện, cáp tín hiệu, cáp điều khiển & phụ kiện chuyên dụng cho ngành công nghiệp tự động hóa 4.0, nhập khẩu trực tiếp từ các hãng lớn chuyên về lĩnh vực nhà máy, có xuất xứ từ các nước thành viên EU/G7, HÀN QUỐC & ASEAN ( Singapore & Malaysia).