Dây cáp điện và điều khiển tín hiệu TAIYO SL-TVV (STD5) LF / SL-TVV (STD4) LF 450/750V 70°C BLACK là dòng cáp điều khiển chất lượng cao, được thiết kế cho các hệ thống điện công nghiệp yêu cầu độ bền, tính linh hoạt và khả năng chịu môi trường làm việc khắc nghiệt.
-
Dây dẫn:
Sử dụng đồng ủ mềm chất lượng cao, đảm bảo khả năng dẫn điện tốt, truyền tải tín hiệu ổn định và thuận tiện trong thi công, lắp đặt. -
Tiết diện (Size):
Dải tiết diện từ 1.5 mm² đến 25 mm², đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng cho hệ thống điều khiển và cấp nguồn. -
Lớp cách điện:
Được làm từ PVC chịu nhiệt, có khả năng cách điện tốt, chịu được nhiệt độ làm việc lên đến 70°C, đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành. -
Vỏ bọc ngoài:
Sử dụng PVC cao cấp màu đen, có các đặc tính:-
Chịu dầu và chịu nhiệt
-
Mềm dẻo, dễ uốn và lắp đặt
-
Bảo vệ cáp hiệu quả trong môi trường công nghiệp
-
Ưu điểm nổi bật của cáp TAIYO SL-TVV LF
-
Đặc tính điện ổn định, tuổi thọ cao
-
Vỏ PVC chịu dầu – chịu nhiệt – mềm dẻo
-
Phù hợp điện áp định mức 450/750V
-
Dễ thi công, lắp đặt trong hệ thống điều khiển
👉 Dây cáp điện và điều khiển tín hiệu TAIYO SL-TVV (STD5) LF / SL-TVV (STD4) LF 450/750V 70°C BLACK là lựa chọn phù hợp cho tủ điện, hệ thống điều khiển, máy móc công nghiệp và các ứng dụng yêu cầu cáp bền, linh hoạt và an toàn điện.
SL-TVV(STD5) LF SL-TVV(STD4) LF
For electrical equipment power supply, electronic equipment cable/ Dùng cho nguồn điện thiết bị điện, cáp thiết bị điện tử
Hãng sản xuất: TAIYO Cabletec
Xuất Xứ: JAPAN
Heat resistance: ★★★★★
Oil resistance: ★★★★★
Noise resistance: ★
Flame resistance: ★★★★
Flexibility: ★★★
non-migratory: ★★★★
Transport property: ★★
※The characteristic is an aim.
Application
Electrical equipment power supply, electronic equipment cable.
Feature
Product that corresponds to CCC attestation.(TVV)
It passes GB standard(GB/T18380) vertical test※.
CE marking.
It suits Electrical Appliance and Material Safety Law.(2~7 cores).
Product that corresponds to UL, cUL attestation.(for AWM2501 wiring in equipment)
Heat resistant PVC material is used to insulation.
Multi making cable.
Oil, heat resistant and flexible PVC material is used to sheath.
| Certification | IEC | CCC | Electrical Appliance and Material Safety Law | UL | CSA |
| Applicable standard | IEC60227-6 | GB/T5023.6 | Law Departmental order to determine a technical standard of the electrical equipment | UL758 | CSA C22.2 No.210 |
| Official symbol | 60227 IEC 71c | 60227 IEC 71c(TVV) | Heat-resistamt flexibe cable | AWM STYLE 2501 | AWM ⅡA |
| Voltage rating | 300/500V | 300/500V | 600V | 600V | 600V |
| Temperature rating | 70℃ | 70℃ | 75℃ | 105℃ | 105℃ |
| Conductor | IEC60228 Class5 | GB/T3956 Class5 | JIS C 3102 | UL758 | CSA C22.2 No.210 |
| Flame rating | EC60332-1 | GB/T18380 | JIS C 3005-4.26.2-b | VW-1 | FT1 |
2-7 core types are (STD5) and 8 or more types are (STD4) becaues PSE is applied to only 2 to 7 core types of these cables.
Surface marking
<Example>
①SL-TVV (STD5) LF 0.75~1.0SQ(2~7 cores)
CCC A035686 太阳电线(苏州)有限公司 60227 IEC 71c (TVV) 線心数×○○mm² 300/500V GB/T5023.6 E250083 RU AWM 2501 105°C 600V VW-1 cRU AWM IIA 105°C 600V FT1 TAIYO CE 300/500V <PS>E TY タイネツ LF R15
② SL-TVV (STD5) LF 1.5~25SQ(2~7 cores)
CCC A035686 太阳电线(苏州)有限公司 60227 IEC 71c (TVV) 線心数×○○mm² 450/750V GB/T5023.6 E250083 RU AWM 2501 105°C 600V VW-1 cRU AWM IIA 105°C 600V FT1 TAIYO CE 450/750V <PS>E TY タイネツ LF R15
③ SL-TVV(STD4) LF 0.75~1.0SQ (8 cores or more)
CCC A035686 太阳电线(苏州)有限公司 60227 IEC 71c (TVV) 線心数×○○mm² 300/500V GB/T5023.6 E250083 RU AWM 2501 105°C 600V VW-1 cRU AWM IIA 105°C 600V FT1 TAIYO CE 300/500V LF R15
SL-TVV (STD4) LF 1.5~25SQ (8 cores or more)
CCC A035686 太阳电线(苏州)有限公司 60227 IEC 71c (TVV) 線心数×○○mm² 450/750V GB/T5023.6 E250083 RU AWM 2501 105°C 600V VW-1 cRU AWM IIA 105°C 600V FT1 TAIYO CE 450/750V LF R15
※R15 indicates “Compliant with RoHS Directive 2011/65/EU and Directive (EU) 2015/863 (10 substances)”.
LF-SL-TVV(STD4)LF.png)
LF-SL-TVV(STD4)LF.png)
LF-SL-TVV(STD4)LF.png)
Allowable ampacity
・The allowable ampacity of this catalog is a value at one in the air construction and the ambient temperature 30℃.
・Allowable ampacity is calculated based on JCS0168. Allowable ampacity is calculated excluding grounding conductor.
・Please multiply the following correction coefficient by the ambient temperature.
●Adjustment factors(at ambient temperature)
| Ambient temperature (°C) | 30 | 40 | 50 | 60 | 70 | 80 | 90 | 100 | |||
| Adjustment factors | 1.00 | 0.87 | 0.71 | 0.50 | - | - | - | - |
Catalog Sản Phẩm >>>




CÔNG TY TNHH ULCAB VIỆT NAM là công ty XNK với lĩnh vực chính: cung cấp dây cáp điện, cáp tín hiệu, cáp điều khiển & phụ kiện chuyên dụng cho ngành công nghiệp tự động hóa 4.0, nhập khẩu trực tiếp từ các hãng lớn chuyên về lĩnh vực nhà máy, có xuất xứ từ các nước thành viên EU/G7, HÀN QUỐC & ASEAN ( Singapore & Malaysia).