Dây cáp điện và điều khiển tín hiệu TAIYO HIV LF được sử dụng dây dẫn đồng ủ; Size 1.25 – 200mm2; Cách điện: PVC chịu nhiệt; Màu: Light Blue – Xanh lam (RAL 5012) ; Brown – Nâu (RAL 8003) ; Black – Đen (RAL 9005) ; Red – Đỏ (RAL 3000) ; Green/Yellow – Xanh lục/vàng (RAL 1021 / RAL 6018) ; Grey – Xám (RAL 7000) ; Dark Blue – Xanh đậm (RAL 5010) ; White – Trắng (RAL 9010) ; Orange – Cam (RAL 2003) ; Purple – Tím (RAL 4005) ; Pink – Hồng (RAL 3015) ; Yellow – Vàng (RAL 1021) ; Green – Xanh lá (RAL 6018) ; Beige – Be (RAL 1001) .
HIV LF
600V Grade heat-resistant polyvinyl chloride insulated wires/ Dây cách điện polyvinyl clorua chịu nhiệt cấp 600V
Hãng sản xuất: TAIYO Cabletec
Xuất Xứ: JAPAN
Heat resistance: ★★
Oil resistance: ★★★
Noise resistance: ★
Flame resistance: ★★★
Flexibility: ★
non-migratory: ★
Transport property: ★
※The characteristic is an aim.
Application
Wiring of electrical installation and apparatus not exceeding 600V.
Applications of high temperature location.
Rated voltage:600V. Temp:75°C.
Feature
Use a heat-resistant PVC to insulation compared to IV 1.2 times the allowable current.
Heat resistance75°C.
Reference to JIS C 3317.
1.25mm2~100mm2 wires conform to Electrical Appliance and Material Safety Law.
Certification | Electrical Appliance and Material Safety |
Applicable standard | LawDepartmental order to determine a technical standard of the electrical equipment |
Official symbol | HIV |
Voltage rating | 600V |
Temperature rating | 75°C |
Conductor | JIS C 3102 |
Flame rating | JIS C 3005-4.26.2-b) |
Surface marking
(1)1.25~100mm² wires
HIV <PS>E ** タイネツ TAIYO CABLETEC 製造年 LFV R15
(2)150~200mm² wires
HIV TAIYO CABLETEC ** タイネツ 製造年 LFV R15
※Only surface marking displays LFV.
Allowable ampacity
•The allowable ampacity of this catalog is a value at one in the air construction and the ambient temperature 30°C.
•Please multiply the following correction coefficient by the ambient temperature and the cable-laying conditions, etc.
Adjustment factors (at ambient temperature)
Ambient temperature (°C) | 30 | 40 | 50 | 60 | 70 | 80 | 90 | 100 | |||
Adjustment factors | 1 | 0.88 | 0.75 | 0.58 | 0.33 | – | – | – |
Adjustment factors (for multiple-line laying)
No. of conductors | 2~3 | 4 | 5~6 | 7~15 | 16~40 | 41~60 | 61~ | ||||
Adjustment factors | 0.70 | 0.63 | 0.56 | 0.49 | 0.43 | 0.39 | 0.34 |
Catalog Sản Phẩm >>>
CÔNG TY TNHH ULCAB VIỆT NAM là công ty XNK với lĩnh vực chính: cung cấp dây cáp điện, cáp tín hiệu, cáp điều khiển & phụ kiện chuyên dụng cho ngành công nghiệp tự động hóa 4.0, nhập khẩu trực tiếp từ các hãng lớn chuyên về lĩnh vực nhà máy, có xuất xứ từ các nước thành viên EU/G7, HÀN QUỐC & ASEAN ( Singapore & Malaysia).